ganh đua

Học thuật
Thân thiện
ganh đua

Hai đội ganh đua trong một cuộc thi kéo co.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra sức giành lấy phần thắng, phần hơn: Chỉ hành động cố gắng hết sức để vượt qua người khác, giành lấy vị trí dẫn đầu hoặc kết quả tốt hơn trong một cuộc thi, một lĩnh vực hoặc một mục tiêu nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đội bóng đang ganh đua quyết liệt để giành chức vô địch. (Hai đội bóng đang cạnh tranh quyết liệt để giành chức vô địch.)
    • Các công ty công nghệ luôn ganh đua để cho ra đời sản phẩm mới nhất. (Các công ty công nghệ luôn cạnh tranh để cho ra đời sản phẩm mới nhất.)
    • Tinh thần ganh đua lành mạnh giúp mỗi cá nhân tiến bộ hơn. (Tinh thần cạnh tranh lành mạnh giúp mỗi cá nhân tiến bộ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ganh đua quyết liệt": Cạnh tranh một cách mãnh liệt, không khoan nhượng.

    • Cuộc ganh đua quyết liệt giữa hai tập đoàn đã kéo dài nhiều năm. (Cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa hai tập đoàn đã kéo dài nhiều năm.)
  • "Ganh đua không lành mạnh": Sự cạnh tranh tiêu cực, có thể dẫn đến hậu quả xấu.

    • Ganh đua không lành mạnh trong học tập có thể gây ra căng thẳng mất đoàn kết. (Cạnh tranh không lành mạnh trong học tập có thể gây ra căng thẳng mất đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganh (động từ): Tỏ ra khó chịu, ghen tức thấy người khác hơn mình.

    • Anh ấy không bao giờ ganh với thành công của đồng nghiệp. (Anh ấy không bao giờ ghen tức với thành công của đồng nghiệp.)
  • Đua (động từ): Thi tài, so tài với nhau để xem ai hơn.

    • Các tay đua đang chuẩn bị cho cuộc đua quan trọng. (Các tay đua đang chuẩn bị cho cuộc thi đấu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cạnh tranh: Tranh đua để giành phần thắng, thường dùng trong kinh tế, thể thao.
  • Tranh đua: Cùng nhau giành giật, thi thố để đạt được mục đích.
  • Thi đua: Cùng nhau phấn đấu, thường mang ý nghĩa tích cực, lành mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ganh đua" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các tính từ, phó từ để bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ganh đua sân si": Một cụm từ thường dùng trong văn nói, chỉ sự tranh giành, đố kỵ nhỏ nhen, xuất phát từ lòng tham sự ích kỷ.
    • Đừng để mình sa vào những chuyện ganh đua sân si vô bổ. (Đừng để mình sa vào những chuyện tranh giành, đố kỵ nhỏ nhen vô bổ.)
ganh đua

Hai đội ganh đua trong một cuộc thi kéo co.

  1. Ra sức giành lấy phần thắng, phần hơn.